0
AMPLY ONKYO MUSE Y40
Thương hiệu: ONKYO
ONKYO MUSE Y40 là amply network all-in-one nhỏ gọn, công suất mạnh mẽ, hỗ trợ streaming đa nền tảng, kết nối toàn diện cho giải trí hiện đại.
Số lượng
- Mô tả sản phẩm
- Thông số kỹ thuật
- Bình luận
Amply Nghe Nhạc Onkyo Muse Y40 Chính Hãng AnhDuyen Audio
Trong bối cảnh người dùng ngày càng ưu tiên những thiết bị gọn gàng nhưng vẫn đảm bảo hiệu năng mạnh mẽ, ONKYO MUSE Y40 xuất hiện như một lời giải hoàn hảo. Thuộc dòng Muse Series thế hệ mới, sản phẩm không chỉ kế thừa chất âm truyền thống của ONKYO mà còn được nâng cấp toàn diện về kết nối và trải nghiệm người dùng hiện đại.
Thiết kế tối giản, tinh tế cho không gian sống hiện đại
Ngay từ cái nhìn đầu tiên, ONKYO MUSE Y40 đã ghi điểm với ngôn ngữ thiết kế tối giản nhưng đầy tính thẩm mỹ. Thân máy nhỏ gọn, hoàn thiện từ kim loại cao cấp giúp thiết bị dễ dàng hòa nhập với nhiều phong cách nội thất – từ căn hộ hiện đại đến không gian giải trí cao cấp.
Điểm nhấn nổi bật nằm ở màn hình LCD màu kích thước 5.46 inch đặt chính giữa mặt trước. Không chỉ hiển thị thông tin bài nhạc, màn hình còn tích hợp giao diện VU meter giả lập, mang lại cảm giác “chơi audio” đúng nghĩa – nơi âm thanh không chỉ để nghe mà còn để cảm nhận bằng thị giác.
Bên cạnh đó, hệ thống điều khiển được tối ưu với cả phím vật lý trực quan và ứng dụng Onkyo Controller, cho phép người dùng dễ dàng tùy chỉnh mọi thiết lập chỉ với vài thao tác đơn giản trên điện thoại.
Hiệu năng mạnh mẽ - Nhỏ gọn nhưng đầy nội lực
Ẩn sau thiết kế nhỏ gọn của ONKYO MUSE Y40 là một hệ thống khuếch đại mạnh mẽ, được phát triển dựa trên nền tảng Class D Axign tiên tiến.
Thiết bị cung cấp công suất lên đến 150W/kênh (4 Ohm) và 75W/kênh (8 Ohm), đủ sức phối ghép linh hoạt với nhiều dòng loa từ bookshelf đến loa cột. Khả năng kiểm soát tốt giúp dải trầm chắc gọn, trung âm rõ ràng và dải cao chi tiết, tái hiện âm nhạc một cách trung thực và giàu cảm xúc.
Sự kết hợp giữa mạch Class D hiệu suất cao và tầng khuếch đại MOSFET giúp tối ưu hiệu năng, giảm thiểu nhiệt lượng tỏa ra, đồng thời duy trì độ ổn định khi hoạt động trong thời gian dài. Đây chính là yếu tố giúp ONKYO MUSE Y40 vừa mạnh mẽ vừa bền bỉ trong quá trình sử dụng.
Trung tâm giải trí đa phương tiện với kết nối toàn diện
Không chỉ là một ampli đơn thuần, ONKYO MUSE Y40 còn đóng vai trò như một “hub” giải trí trung tâm trong hệ sinh thái âm thanh hiện đại.
Thiết bị hỗ trợ đầy đủ các nền tảng streaming phổ biến như Spotify Connect, TIDAL Connect, Qobuz, AirPlay 2 và Google Cast. Nhờ đó, người dùng có thể dễ dàng phát nhạc chất lượng cao trực tiếp từ smartphone hoặc tablet mà không cần dây kết nối phức tạp.
Ngoài ra, hệ thống cổng kết nối đa dạng từ Analog đến Digital giúp Y40 tương thích với nhiều nguồn phát khác nhau. Đặc biệt:
- Cổng HDMI ARC giúp kết nối trực tiếp với TV, nâng cấp trải nghiệm xem phim với âm thanh sống động hơn.
- Cổng Phono MM tích hợp cho phép kết nối mâm đĩa than, đáp ứng nhu cầu thưởng thức analog của người chơi audio truyền thống.
Tất cả tạo nên một hệ sinh thái liền mạch, nơi mọi nhu cầu giải trí từ nghe nhạc đến xem phim đều được đáp ứng trọn vẹn.
ONKYO MUSE Y40 - Lựa chọn all-in-one đáng giá
Với sự cân bằng giữa thiết kế tinh giản, hiệu năng mạnh mẽ và khả năng kết nối toàn diện, ONKYO MUSE Y40 là lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một ampli “tất cả trong một”.
Không chỉ giải quyết bài toán không gian, sản phẩm còn mở ra khả năng tiếp cận kho nhạc số chất lượng cao một cách dễ dàng. Đây là bước tiến rõ rệt của ONKYO trong việc đưa trải nghiệm âm thanh hi-fi đến gần hơn với người dùng hiện đại.
Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị vừa gọn gàng, vừa mạnh mẽ, lại linh hoạt trong mọi nhu cầu giải trí, ONKYO MUSE Y40 chính là khoản đầu tư xứng đáng để nâng tầm hệ thống âm thanh tại gia.
Thông số kỹ thuật ONKYO MUSE Y40
- Công suất đầu ra:
75W/kênh (FTC, 8Ω, 20Hz – 20kHz, THD 0.08%, chạy 2 kênh)
150W/kênh (4Ω, 1kHz, THD 0.7%, chạy 2 kênh)
- Số kênh ampli: 2 kênh
- Số kênh tiền khuếch đại (Preamp): 2 kênh
- Loại ampli: Class D
- Dải tần đáp ứng: 20Hz – 30kHz (+1/-3dB)
- Điều chỉnh âm sắc (Tone Control):
- Bass: 100Hz ±10dB
- Treble: 10kHz ±10dB
- Trở kháng loa tương thích: 4 – 16Ω
- Ngõ vào âm thanh Analog:
- RCA (Unbalanced) x 3 cặp
- Ngõ vào âm thanh Digital: HDMI ARC, Coaxial, Optical, USB-A (phát nhạc từ thiết bị lưu trữ)
- Ngõ vào Phono: 1 cặp (MM)
- Ngõ ra Pre-out: RCA (Unbalanced) x 1 cặp
- Ngõ ra tai nghe: Jack 6.3mm (1/4”)
- Kết nối mạng: Cổng Ethernet (10BASE-T / 100BASE-TX)
- Bluetooth: SBC, AAC
- Kích thước sản phẩm (R x C x S): 350 x 99 x 337 mm
- Trọng lượng sản phẩm: 4.4 kg
- Kích thước đóng gói (R x C x S): 465 x 225 x 405 mm
- Trọng lượng đóng gói: 6.6 kg
- Điện năng tiêu thụ: 65W (hoạt động); 1.8W (chế độ chờ); < 0.4W (Standby)
- Công suất đầu ra:
75W/kênh (FTC, 8Ω, 20Hz – 20kHz, THD 0.08%, chạy 2 kênh)
150W/kênh (4Ω, 1kHz, THD 0.7%, chạy 2 kênh)
- Số kênh ampli: 2 kênh
- Số kênh tiền khuếch đại (Preamp): 2 kênh
- Loại ampli: Class D
- Dải tần đáp ứng: 20Hz – 30kHz (+1/-3dB)
- Điều chỉnh âm sắc (Tone Control):
- Bass: 100Hz ±10dB
- Treble: 10kHz ±10dB
- Trở kháng loa tương thích: 4 – 16Ω
- Ngõ vào âm thanh Analog:
- RCA (Unbalanced) x 3 cặp
- Ngõ vào âm thanh Digital: HDMI ARC, Coaxial, Optical, USB-A (phát nhạc từ thiết bị lưu trữ)
- Ngõ vào Phono: 1 cặp (MM)
- Ngõ ra Pre-out: RCA (Unbalanced) x 1 cặp
- Ngõ ra tai nghe: Jack 6.3mm (1/4”)
- Kết nối mạng: Cổng Ethernet (10BASE-T / 100BASE-TX)
- Bluetooth: SBC, AAC
- Kích thước sản phẩm (R x C x S): 350 x 99 x 337 mm
- Trọng lượng sản phẩm: 4.4 kg
- Kích thước đóng gói (R x C x S): 465 x 225 x 405 mm
- Trọng lượng đóng gói: 6.6 kg
- Điện năng tiêu thụ: 65W (hoạt động); 1.8W (chế độ chờ); < 0.4W (Standby)













